Gói cao cấp
Yamatsu Sensei
Từ ¥133,000
Áp dụng cho trường hợp khó/vi phạm/lo lắng, cần luật sư xử lý chuyên sâu.
Giúp ứng viên và doanh nghiệp nhận ra nhanh mình đang gặp vấn đề gì về visa, mức độ khẩn cấp ra sao, và cần làm gì tiếp theo.
Lưu ý: cách gọi quen thuộc là “visa”, nhưng về pháp lý tại Nhật thì nội dung này thuộc nhóm tư cách lưu trú / 在留資格.
Nếu hồ sơ sắp hết hạn, nguyên tắc an toàn là không đợi sát ngày mới xử lý. Hồ sơ gia hạn thông thường có thể nộp từ khoảng 3 tháng trước ngày hết hạn.
Đây là nhóm visa phổ biến cho doanh nghiệp tuyển nhân sự chuyên môn: kỹ thuật, nghiệp vụ văn phòng, ngoại ngữ, đối ứng khách hàng quốc tế. Điểm mấu chốt là nội dung công việc thực tế phải đúng bản chất chuyên môn của tư cách lưu trú.
Visa này không phải cứ vào công ty là làm việc gì cũng được. Nếu công việc thực tế có nhiều phần không thuộc phạm vi chuyên môn, hồ sơ có thể bị đánh giá rủi ro khi gia hạn hoặc thay đổi tư cách lưu trú.
Đây là nhóm phù hợp cho doanh nghiệp cần nhân lực vận hành thực tế theo ngành được Nhật chỉ định. Hệ thống chia thành 特定技能1号 và 特定技能2号; mỗi loại có phạm vi và định hướng cư trú dài hạn khác nhau.
2号 hiện là 11 lĩnh vực, tức lấy hệ thống trên nhưng trừ: 介護, 自動車運送業, 鉄道, 林業, 木材産業.
Với 特定技能, khi tuyển dụng cần đi kèm cơ chế hỗ trợ (支援/shien) đúng quy định. Ngoài ra, mỗi lần đổi công ty — kể cả vẫn trong cùng ngành — đều phải rà và xin lại thủ tục tư cách lưu trú theo hồ sơ mới, không chỉ sửa hợp đồng lao động. Với 特定技能1号, hướng đi dài hạn cần tính kỹ; 特定技能2号 thường phù hợp hơn cho kế hoạch nhân sự bền vững.
Đây là diện dành cho vợ/chồng hoặc con được người đang ở Nhật bảo lãnh, trong quan hệ phụ thuộc.
Điểm cần chú ý: người ở diện 家族滞在 không mặc nhiên được đi làm toàn thời gian; nếu muốn làm thêm thường phải xin 資格外活動許可.
Đây là diện dành cho vợ/chồng của người Nhật và một số trường hợp thân nhân theo quy định.
Điểm mạnh thực tế: đây là nhóm tư cách cư trú theo thân phận, không bị bó hẹp phạm vi nghề như một số visa lao động chuyên môn.
Đây là diện dành cho vợ/chồng của người có vĩnh trú/đặc biệt vĩnh trú và một số trường hợp con sinh tại Nhật theo quy định.
Nhóm này cũng là tư cách cư trú theo thân phận, phạm vi làm việc thường rộng hơn các visa lao động bị giới hạn loại việc.
Đây là diện cho một số trường hợp đặc biệt được chấp thuận cư trú tại Nhật (thân nhân, nhân đạo, hoàn cảnh đặc biệt...).
Trong thực tế vận hành hồ sơ, nhóm này thường ít bị hạn chế công việc hơn visa lao động theo nghề.
Vĩnh trú là diện có ít hạn chế nhất, nhưng điều kiện xét khá chặt về thời gian cư trú, hành vi, thu nhập, thuế và bảo hiểm.
Đây là diện dành cho người thực sự tham gia điều hành hoặc quản lý doanh nghiệp tại Nhật.
Điểm cần chú ý: không phải cứ thành lập công ty là sẽ được cấp diện 経営・管理; cơ quan quản lý xem kỹ mức độ điều hành thực chất, cơ sở kinh doanh và khả năng vận hành liên tục.
Visa du học không phải visa đi làm toàn thời gian. Nếu muốn làm thêm thì cần giấy phép phù hợp theo quy định.
Sau khi học xong, nếu muốn ở lại làm việc thì cần đổi sang tư cách đi làm phù hợp với nội dung công việc thực tế.
D-90 đến D-60
D-30
D-14 đến D-7
D-day
A. Gia hạn visa đi làm
B. Chuyển việc
C. Đổi từ gia đình/du học sang đi làm
D. Bảo lãnh vợ/chồng/con
E. Hồ sơ vĩnh trú
Đây là lỗi rất phổ biến: đổi hẳn loại công việc nhưng lại nghĩ chỉ cần gia hạn visa cũ.
Với nhiều visa lao động, khi chấm dứt/ký mới/thay đổi thông tin cơ quan hợp đồng, người mang visa có nghĩa vụ báo thay đổi đúng hạn theo luật.
Người ở diện vợ/chồng hoặc phụ thuộc khi thay đổi tình trạng hôn nhân cần rà ngay nghĩa vụ khai báo.
Case phổ biến: visa kỹ sư nhưng việc thực tế nghiêng nhiều sang lao động phổ thông; hoặc diện gia đình/du học làm vượt phạm vi cho phép.
Gia hạn có thể nộp sớm nhưng vẫn đợi sát ngày, khiến biên độ sửa hồ sơ rất ngắn khi thiếu giấy/thiếu giải trình.
Hồ sơ vĩnh trú thường bị soi rất kỹ ở nghĩa vụ công như thuế, hưu trí, bảo hiểm y tế; chỉ cần sơ hở là hồ sơ yếu đi nhiều.
Yamatsu Sensei
Từ ¥133,000
Áp dụng cho trường hợp khó/vi phạm/lo lắng, cần luật sư xử lý chuyên sâu.
Sato Sensei
Từ ¥60,000
Làm việc trực tiếp với luật sư, phù hợp hồ sơ trung bình cần theo dõi kỹ.
Yuri Sensei
Từ ¥30,000
Dành cho hồ sơ phổ thông, không lỗi, xử lý nhanh.
Bảng giá dưới đây áp dụng cho gói công nghiệp (đã bao gồm tem).
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| KỸ SƯ | |
| Xin mới từ Việt Nam | ¥60,000 |
| Gia hạn có chuyển việc | ¥45,000 |
| Gia hạn không chuyển việc | ¥35,000 |
| TTS, Tokutei -> Kỹ sư | ¥60,000 |
| BẢO LÃNH | |
| Bảo lãnh vợ chồng | ¥35,000 |
| Gia hạn visa gia đình | ¥25,000 |
| Bảo lãnh vợ/chồng Nhật | ¥60,000 |
| Bảo lãnh con riêng | ¥50,000 |
| CHUYỂN ĐỔI / KHÁC | |
| TTS, Tokutei -> Gia đình | ¥40,000 |
| Đổi tư cách vợ/chồng Nhật | ¥60,000 |
| Gia hạn tư cách chung | ¥35,000 |
| Xin giấy kazei nozei online | ¥5,000 |
| NGƯỜI ĐI KÈM | |
| Người thứ 2 kèm theo | ¥15,000 |
| Người thứ 3 kèm theo | ¥10,000 |
Case khó hoặc có yếu tố rủi ro sẽ được tư vấn sang gói Premium riêng.
Các chi phí đã minh bạch trước khi triển khai hồ sơ chính thức.
Mức độ khẩn cấp: dưới 15 ngày / 15-30 ngày / trên 30 ngày / tư vấn định hướng.
Chào bạn, vui lòng gửi loại visa hiện tại và ngày hết hạn để bên em ưu tiên xử lý đúng mức độ khẩn cấp.